育雛

yù chú dục sồ

Hán Việt: dục sồ · Pinyin: yù chú

Tổng quan

nuôi chim non: chăm sóc chim con

Cấu tạo: (dục) + (sồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi chim non: chăm sóc chim con
  • Cihui nuôi chim non; chăm sóc chim con。餵養幼小的鳥類。

Eng

  • Cihui 育雛 ùchú v.o. raise young fowl; brood

ja

  • JMdict brooding