餚俎 yáo zǔ · hào trở Hán Việt: hào trở · Pinyin: yáo zǔ Tổng quan Cấu tạo: 餚 (hào) + 俎 (trở)Pinyinyáo zǔHán Việthào trởCấu tạo餚 + 俎 · hào + trở nghĩa thành phần: hào + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛菜肴的器皿。Tân Hoa Tự Điển 1.盛菜肴的器皿。