餚核

yáo hé hào hạch

Hán Việt: hào hạch · Pinyin: yáo hé

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肉类和果类食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肉类和果类食品。

Eng

  • Cihui 餚核 áohé n. meat/fish dishes and nuts