餚菜 yáo cài · hào thái Hán Việt: hào thái · Pinyin: yáo cài Tổng quan Cấu tạo: 餚 (hào) + 菜 (thái)Pinyinyáo càiHán Việthào tháiCấu tạo餚 + 菜 · hào + thái nghĩa thành phần: hào + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹菜肴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹菜肴。