餚蔬 yáo shū · hào sơ Hán Việt: hào sơ · Pinyin: yáo shū Tổng quan Cấu tạo: 餚 (hào) + 蔬 (sơ)Pinyinyáo shūHán Việthào sơCấu tạo餚 + 蔬 · hào + sơ nghĩa thành phần: hào + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种荤素菜肴。Tân Hoa Tự Điển 1.各种荤素菜肴。