餚藏

yáo cáng hào tàng

Hán Việt: hào tàng · Pinyin: yáo cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储藏菜肴的仓库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.储藏菜肴的仓库。