餚饌

yáo zhuàn hào soạn

Hán Việt: hào soạn · Pinyin: yáo zhuàn

Tổng quan

thức ăn thịnh soạn

Cấu tạo: (hào) + (soạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức ăn thịnh soạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰盛的饭菜; 指菜肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丰盛的饭菜。 2.指菜肴。

Eng

  • Cihui 餚饌 áozhuàn n. sumptuous food