肺出血 phế xuất huyết Hán Việt: phế xuất huyết Tổng quan (y học) sự chảy máu phổi Cấu tạo: 肺 (phế) + 出 (xuất) + 血 (huyết)Hán Việtphế xuất huyếtCấu tạo肺 + 出 + 血 · phế + xuất + huyết nghĩa thành phần: phế + xuất + huyết Nghĩa ViệtCihui (y học) sự chảy máu phổi