肺切除 phế thiết trừ Hán Việt: phế thiết trừ Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 切 (thiết) + 除 (trừ)Hán Việtphế thiết trừCấu tạo肺 + 切 + 除 · phế + thiết + trừ nghĩa thành phần: phế + thiết + trừ Nghĩa jaJMdict pneumonectomy