肺壓計 phế áp kế Hán Việt: phế áp kế Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 壓 (áp) + 計 (kế)Hán Việtphế áp kếCấu tạo肺 + 壓 + 計 · phế + áp + kế nghĩa thành phần: phế + áp + kế