肺吸蟲

phế hấp trùng

Hán Việt: phế hấp trùng

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (hấp) + (trùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種寄生蟲。寄生在人的肺部,卵隨患者的痰和糞便排出體外,幼蟲寄生在淡水蟹的體內,人食此等蟹肉,會引起寄生蟲性咯血症。也稱為「肺蛭」。

Eng

  • Cihui 肺吸蟲 èixīchóng n. lung fluke