肺壞疽 phế hoại thư Hán Việt: phế hoại thư Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 壞 (hoại) + 疽 (thư)Hán Việtphế hoại thưCấu tạo肺 + 壞 + 疽 · phế + hoại + thư nghĩa thành phần: phế + hoại + thư