肺容量 fèiróngliàng · phế dung lượng Hán Việt: phế dung lượng · Pinyin: fèiróngliàng Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 容 (dung) + 量 (lượng)PinyinfèiróngliàngHán Việtphế dung lượngCấu tạo肺 + 容 + 量 · phế + dung + lượng nghĩa thành phần: phế + dung + lượng Nghĩa EngCihui lung volume