肺栓塞

fèi shuān sè phế xuyên tắc

Hán Việt: phế xuyên tắc · Pinyin: fèi shuān sè

Tổng quan

thuyên tắc phổi (y học)

Cấu tạo: (phế) + (xuyên) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyên tắc phổi (y học)

Eng

  • CC-CEDICT pulmonary embolism (medicine)
  • Cihui pulmonary embolism (medicine)