肺炎的

phế viêm đích

Hán Việt: phế viêm đích

Tổng quan

(y học) (thuộc) viêm phổi, bị viêm phổi bị bệnh phổi, bị đau phổi, (thuộc) phổi, (thuộc) viêm phổi

Cấu tạo: 肺 (phế) + 炎 (viêm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm phổi

Từ liên quan

Gần nghĩa

炎的 · 肺炎 · 肺炎杆菌 · 肺炎球菌 · 肺炎双球菌 · 肺炎霉浆菌 · 肺炎丹毒 · 肺炎伤寒