肺石病 phế thạch bệnh Hán Việt: phế thạch bệnh Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 石 (thạch) + 病 (bệnh)Hán Việtphế thạch bệnhCấu tạo肺 + 石 + 病 · phế + thạch + bệnh nghĩa thành phần: phế + thạch + bệnh