肺石風清

fèi shí fēng qīng phế thạch phong thanh

Hán Việt: phế thạch phong thanh · Pinyin: fèi shí fēng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (thạch) + (phong) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 判決公正。《幼學瓊林.卷四.訟獄類》:「下無冤枉之民,肺石風清。」