肺空洞鏡 phế không đỗng kính Hán Việt: phế không đỗng kính Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 空 (không) + 洞 (đỗng) + 鏡 (kính)Hán Việtphế không đỗng kínhCấu tạo肺 + 空 + 洞 + 鏡 · phế + không + đỗng + kính nghĩa thành phần: phế + không + đỗng + kính