肺細胞 phế tế bào Hán Việt: phế tế bào Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtphế tế bàoCấu tạo肺 + 細 + 胞 · phế + tế + bào nghĩa thành phần: phế + tế + bào