肺終芽 phế chung nha Hán Việt: phế chung nha Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 終 (chung) + 芽 (nha)Hán Việtphế chung nhaCấu tạo肺 + 終 + 芽 · phế + chung + nha nghĩa thành phần: phế + chung + nha