肺腸炎 phế tràng viêm Hán Việt: phế tràng viêm Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 腸 (tràng) + 炎 (viêm)Hán Việtphế tràng viêmCấu tạo肺 + 腸 + 炎 · phế + tràng + viêm nghĩa thành phần: phế + tràng + viêm