肺腑話 phế phủ thoại Hán Việt: phế phủ thoại Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 腑 (phủ) + 話 (thoại)Hán Việtphế phủ thoạiCấu tạo肺 + 腑 + 話 · phế + phủ + thoại nghĩa thành phần: phế + phủ + thoại Nghĩa EngCihui 肺腑話 èifǔhuà n. intimate conversations; confidences