腎囊

shèn náng thận nang

Hán Việt: thận nang · Pinyin: shèn náng

Tổng quan

nang thận: bìu dái

Cấu tạo: (thận) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nang thận: bìu dái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指阴囊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指阴囊。

Eng

  • Cihui 腎囊 hènnáng n. scrotum