腎病

shèn bìng thận bệnh

Hán Việt: thận bệnh · Pinyin: shèn bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腎病 hènbìng* n. nephrosis; kidney disease