肾素 thận tố Hán Việt: thận tố Tổng quan (sinh vật học) thận tố Cấu tạo: 腎 (thận) + 素 (tố)Hán Việtthận tốTừ loạidanhCấu tạo腎 + 素 · thận + tố nghĩa thành phần: thận + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 reninTần suất từ (sinh vật học) thận tố Từ liên quan Gần nghĩa素交 · 素人 · 素具 · 素养 · 素净 · 素勤 · 素女 · 素娥