腎經 shèn jīng · thận kinh Hán Việt: thận kinh · Pinyin: shèn jīng Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 經 (kinh)Pinyinshèn jīngHán Việtthận kinhCấu tạo腎 + 經 · thận + kinh nghĩa thành phần: thận + kinh