腎臟

shèn zàng thận tạng

Hán Việt: thận tạng · Pinyin: shèn zàng

Tổng quan

thận

Cấu tạo: (thận) + (tạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 五臟之一。位在後腹腔,腰椎的兩側,呈蠶豆狀,左右共二枚,左高右低,紅褐色。為過濾血液中廢料成尿液的器官,及分泌腎素、紅血球生成素兩種激素的內分泌器官。也稱為「內腎」、「腰子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肾。

Eng

  • CC-CEDICT kidney
  • Cihui kidney