腎豆 shèn dòu · thận đậu Hán Việt: thận đậu · Pinyin: shèn dòu Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 豆 (đậu)Pinyinshèn dòuHán Việtthận đậuCấu tạo腎 + 豆 · thận + đậu nghĩa thành phần: thận + đậu