腎髓 thận tủy Hán Việt: thận tủy Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 髓 (tủy)Hán Việtthận tủyCấu tạo腎 + 髓 · thận + tủy nghĩa thành phần: thận + tủy Nghĩa EngCihui 腎髓 hènsuǐ n. <phys.> medullary substance (of the kidney)