腫噲 zhǒng kuài · thũng khoái Hán Việt: thũng khoái · Pinyin: zhǒng kuài Tổng quan Cấu tạo: 腫 (thũng) + 噲 (khoái)Pinyinzhǒng kuàiHán Việtthũng khoáiCấu tạo腫 + 噲 · thũng + khoái nghĩa thành phần: thũng + khoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚肿。Tân Hoa Tự Điển 1.虚肿。