肿哙

zhǒng kuàithũng khoái

Hán Việt: thũng khoái · Pinyin: zhǒng kuài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虚肿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

皮膚斑剝粗糙。《莊子.讓王》:「顏色腫噲,手足胼胝。」

Cấu tạo: 腫 (thũng) + 噲 (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚肿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

噲噲 · 肿么 · 肿块 · 肿大 · 肿满 · 肿物 · 肿疡 · 肿痛