腫物

zhǒng wù thũng vật

Hán Việt: thũng vật · Pinyin: zhǒng wù

Tổng quan

(y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô (y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô

Cấu tạo: (thũng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô (y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言赘瘤。喻多馀无用之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言赘瘤。喻多馀无用之物。