肿物

zhǒng wùthũng vật

Hán Việt: thũng vật · Pinyin: zhǒng wù

Tổng quan

(y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô (y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言赘瘤。喻多馀无用之物。

Cấu tạo: 腫 (thũng) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bướu
  • Tần suất từ (y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô (y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言赘瘤。喻多馀无用之物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

物业 · 物主 · 物事 · 物产 · 物件 · 物价 · 物体 · 物候