肿疡

thũng dương

Hán Việt: thũng dương

Tổng quan

(y học) khối u, ung thư khối u, u, bướu

新华 · Tân Hoa Đại lục

尚未潰爛的膿瘡。《周禮.天官.瘍醫》:「瘍醫掌腫瘍、潰瘍、金瘍、折瘍。」

Cấu tạo: 腫 (thũng) + 瘍 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối u
  • Tần suất từ (y học) khối u, ung thư khối u, u, bướu
  • Biên soạn 腫瘍 hǒngyáng n. 1. painful swellings of the body surface 2. early stage of pyogenic infection of skin 3. <Ch. med.> lesion

Eng

  • Cihui 腫瘍 hǒngyáng n. 1. painful swellings of the body surface 2. early stage of pyogenic infection of skin 3. <Ch. med.> lesion
  • Tần suất từ 腫瘍 hǒngyáng n. 1. painful swellings of the body surface 2. early stage of pyogenic infection of skin 3. <Ch. med.> lesion

Từ liên quan

Gần nghĩa

肿么 · 肿块 · 肿大 · 肿满 · 肿物 · 肿痛 · 肿瘤 · 肿的