腫瘍
thũng dương
Hán Việt: thũng dương
Tổng quan
(y học) khối u, ung thư khối u, u, bướu
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) khối u, ung thư khối u, u, bướu
Eng
- Cihui 腫瘍 hǒngyáng n. 1. painful swellings of the body surface 2. early stage of pyogenic infection of skin 3. <Ch. med.> lesion