腫膝

zhǒng xī thũng tất

Hán Việt: thũng tất · Pinyin: zhǒng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thũng) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (马的)膝部粗大。谓马之不善扬蹄奔驰者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(马的)膝部粗大。谓马之不善扬蹄奔驰者。