胀奶

zhàng nǎitrướng nãi

Hán Việt: trướng nãi · Pinyin: zhàng nǎi

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【脹奶・胀奶】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "variant of 漲奶, 涨奶[zhàngnǎi]"]]]}]

Cấu tạo: 脹 (trướng) + 奶 (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căng sữa

Eng

  • Cihui variant of 漲奶; 涨奶

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶农 · 奶名 · 奶品 · 奶嘴 · 奶头 · 奶奶 · 奶妈 · 奶娘