脹奶

zhàng nǎi trướng nãi

Hán Việt: trướng nãi · Pinyin: zhàng nǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (nãi)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 漲奶|涨奶[zhang4 nai3]
  • Cihui variant of 漲奶|涨奶