脹庫

zhàng kù trướng khố

Hán Việt: trướng khố · Pinyin: zhàng kù

Tổng quan

đầy kho: đầy lẫm/đầy bồ

Cấu tạo: (trướng) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy kho: đầy lẫm/đầy bồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仓库库存饱和:猪肉~。