脹氣

zhàng qì trướng khí

Hán Việt: trướng khí · Pinyin: zhàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胃或腸內充滿氣體而膨脹的現象。

Eng

  • Cihui 脹氣 zhàngqì n. <Ch. med.> flatulence ◆s.v. filled with air