脹滿
trướng mãn
Hán Việt: trướng mãn · Pinyin: zhàng mǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医病名; 饱满发胀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医病名。 2.饱满发胀。
Eng
- Cihui 脹滿 hàngmǎn r.v. distend; swell ◆n. <Ch. med.> swelling and fullness