胀裂 trướng liệt Hán Việt: trướng liệt Tổng quan sự đập vỡ; phá vỡ; nứt vỡ Cấu tạo: 脹 (trướng) + 裂 (liệt)Hán Việttrướng liệtTừ loạiđộngCấu tạo脹 + 裂 · trướng + liệt nghĩa thành phần: trướng + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nứt vỡTần suất từ sự đập vỡ; phá vỡ; nứt vỡ Từ liên quan Gần nghĩa胀大 · 胀奶 · 胀库 · 胀的 · 胀起 · 胀闸 · 脹庫 · 脹閘