胀起

zhàng qǐtrướng khởi

Hán Việt: trướng khởi · Pinyin: zhàng qǐ

Tổng quan

phồng

Cấu tạo: 脹 (trướng) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phồng lên
  • VietPhrases trướng lên
  • Tần suất từ trướng lên

Eng

  • Cihui bulge
  • Tần suất từ bulge

Đức

  • Handedict Ausbeulung

Từ liên quan

Gần nghĩa

胀大 · 胀奶 · 胀库 · 胀的 · 胀裂 · 胀闸 · 脹庫 · 脹閘