脹起 zhàng qǐ · trướng khởi Hán Việt: trướng khởi · Pinyin: zhàng qǐ Tổng quan phồng Cấu tạo: 脹 (trướng) + 起 (khởi)Pinyinzhàng qǐHán Việttrướng khởiCấu tạo脹 + 起 · trướng + khởi nghĩa thành phần: trướng + khởi Nghĩa ViệtCihui phồngEngCC-CEDICT bulgeCihui bulge