脹悶 zhàng mèn · trướng muộn Hán Việt: trướng muộn · Pinyin: zhàng mèn Tổng quan Cấu tạo: 脹 (trướng) + 悶 (muộn)Pinyinzhàng mènHán Việttrướng muộnCấu tạo脹 + 悶 · trướng + muộn nghĩa thành phần: trướng + muộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 又胀又闷。Tân Hoa Tự Điển 1.又胀又闷。