脹閘 trướng áp Hán Việt: trướng áp Tổng quan cái thắng: cái phanh Cấu tạo: 脹 (trướng) + 閘 (áp)Hán Việttrướng ápCấu tạo脹 + 閘 · trướng + áp nghĩa thành phần: trướng + áp Nghĩa ViệtCihui cái thắng: cái phanhEngCihui 脹閘 hàngzhá n. hub brake