脹鼓鼓 zhàng gǔ gǔ · trướng cổ cổ Hán Việt: trướng cổ cổ · Pinyin: zhàng gǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 脹 (trướng) + 鼓 (cổ) + 鼓 (cổ)Pinyinzhàng gǔ gǔHán Việttrướng cổ cổCấu tạo脹 + 鼓 + 鼓 · trướng + cổ + cổ nghĩa thành phần: trướng + cổ + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容胀得鼓起的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容胀得鼓起的样子。