脅下 hiếp hạ Hán Việt: hiếp hạ Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 下 (hạ)Hán Việthiếp hạCấu tạo脅 + 下 · hiếp + hạ nghĩa thành phần: hiếp + hạ Nghĩa EngCihui 脅下 iéxià n. 1. armpit 2. rib area