脅取 xié qǔ · hiếp thủ Hán Việt: hiếp thủ · Pinyin: xié qǔ Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 取 (thủ)Pinyinxié qǔHán Việthiếp thủCấu tạo脅 + 取 · hiếp + thủ nghĩa thành phần: hiếp + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"胁取"; 劫取﹐强取。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"胁取"。 2.劫取﹐强取。