脅變 hiếp biến Hán Việt: hiếp biến Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 變 (biến)Hán Việthiếp biếnCấu tạo脅 + 變 · hiếp + biến nghĩa thành phần: hiếp + biến Nghĩa EngCihui 脅變 xiébiàn n. <phy.> strain