脅君

xié jūn hiếp quân

Hán Việt: hiếp quân · Pinyin: xié jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếp) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胁持国君; 被胁持的国君。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胁持国君。 2.被胁持的国君。