脅息 xié xī · hiếp tức Hán Việt: hiếp tức · Pinyin: xié xī Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 息 (tức)Pinyinxié xīHán Việthiếp tứcCấu tạo脅 + 息 · hiếp + tức nghĩa thành phần: hiếp + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敛住气息,不敢呼吸,多表示恐惧豪强胁息,野无行盗|股战胁息。EngCihui 脅息 iéxī v.o. very scared