脅持

xié chí hiếp trì

Hán Việt: hiếp trì · Pinyin: xié chí

Tổng quan

khống chế dưới sự đe dọa

Cấu tạo: (hiếp) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khống chế dưới sự đe dọa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以暴力威脅挾持。如:「歹徒脅持人質逃走。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挟持;威逼胁持上下|虚张声势以胁持别国。

Eng

  • CC-CEDICT to hold under duress
  • Cihui to hold under duress