脅略

xié lüè hiếp lược

Hán Việt: hiếp lược · Pinyin: xié lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếp) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虏掠;胁从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虏掠;胁从。