脅盾

xié dùn hiếp thuẫn

Hán Việt: hiếp thuẫn · Pinyin: xié dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếp) + (thuẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盾的或称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盾的或称。